Fahrkarte
بليط.
Fahrkarte
билет,пиу,хаяг,сонголтын цэс
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
die Fahrkarte
- pasteboard bìa cứng, giấy bồi, quân bài, danh thiếp, vé xe lửa, bằng bìa cứng, bằng giấy bồi, không bền, không chắc chắn, mỏng mảnh
- ticket vé, giấy, bông, phiếu, nhãn ghi giá, nhãn ghi đặc điểm, thẻ, biển, danh sách ứng cử, cái đúng điệu
- die direkte Fahrkarte through ticket
- die einfache Fahrkarte oneway ticket; single; single ticket
- eine Fahrkarte lösen [nach] to be booked [to]
- eine Fahrkarte kaufen to buy a ticket
- eine direkte Fahrkarte lösen [bis] to be booked through [to]