Erleichterung

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


JM German-Danish DictionaryDownload this dictionary
Erleichterung
1. lettelse


AACS German-MongolianDownload this dictionary
Erleichterung
хөнгөлөлт,тусламж,халаа,ээлж

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
die Erleichterung
- alleviation sự làm nhẹ bớt, sự làm giảm bớt, sự làm đỡ, sự làm dịu, sự làm khuây
- assuagement sự làm dịu bớt, sự an ủi, sự khuyên giải, sự làm thoả mãn
- comfort người an ủi, người khuyên giải, nguồn an ủi, lời an ủi, sự an nhàn, sự nhàn hạ, sự sung túc, tiện nghi, chăn lông vịt
- ease sự thanh thản, sự thoải mái, sự không bị ràng buộc, sự thanh nhàn, sự dễ dàng, dự thanh thoát, sự dễ chịu, sự không bị đau đớn, sự khỏi đau
- easement quyền đi qua, quyền xây cất, nhà phụ, công trình kiến trúc phụ
- relaxation sự nới lỏng, sự lơi ra, sự giân ra, sự dịu đi, sự bớt căng thẳng, sự giảm nhẹ, sự nghỉ ngơi, sự giải trí, sự hồi phục
- relief sự bớt đi, sự cứu tế, sự trợ cấp, sự cứu viện, sự giải vây, sự thay phiên, sự đổi gác, sự đền bù, sự bồi thường, sự sửa lại, sự uốn nắn, cái làm cho vui lên, cái làm cho đỡ đều đều tẻ nhạt - cái làm cho đỡ căng thẳng, relievo, sự nổi bật lên, địa hình
- solace sự uý lạo, niềm khuây khoả

Define Erleichterung

Translate Erleichterung





Erleichterung in Chinese | | Erleichterung in English | Erleichterung in Italian | Erleichterung in Spanish | Erleichterung in Dutch | Erleichterung in German | Erleichterung in Russian | Erleichterung in Turkish | Erleichterung in Serbian