Echtheit
жинхэнэ юм,өвөрмөц шинж
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
die Echtheit
- authenticity tính đúng thật, tính xác thật
- genuineness tính chất thật, tính chính cống, tính xác thực, tính thành thật, tính chân thật
- integrity tính chính trực, tính liêm chính, tính toàn bộ, tính toàn vẹn, tính nguyên, tình trạng không bị sứt mẻ, tình trạng toàn vẹn, tình trạng nguyên vẹn
- originality tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất căn nguyên, tính chất độc đáo, tính chất sáng tạo, cái độc đáo
- purity sự sạch, sự trong sạch, sự tinh khiết, sự nguyên chất, sự thanh khiết, sự thuần khiết, sự trong trắng, sự trong sáng
- reality sự thực, thực tế, thực tại, sự vật có thực, tính chất chính xác, tính chất xác thực, tính chất đúng
- sincerity tính thật thà, tính ngay thật, tính chân thành, tính thành khẩn
- soundness tính lành mạnh, tính đúng đắn, tính hợp lý, sự ngon giấc, sự ra trò, tính vững chãi, tính có thể trả được
- die Echtheit (Farbe) fastness