Darstellung
Darstellung
Darstellung
die - voorstelling
Darstellung
exibição, apresentação, representação, fabricação, diagrama
die Darstellung
- account sự tính toán, sự kế toán, sổ sách, kế toán, bản kê khai, bản thanh toán tiền, bản ghi những món tiền phải trả, sự thanh toán, sự trả dần, sự trả làm nhiều kỳ, tài khoản, số tiền gửi - lợi, lợi ích, lý do, nguyên nhân, sự giải thích, báo cáo, bài tường thuật, sự tường thuật, sự miêu tả, sự đánh giá, sự chú ý, sự lưu tâm, tầm quan trọng, giá trị
- blazon huy hiệu, sự tuyên dương công đức, sự ca ngợi
- depiction thuật vẽ, hoạ, sự tả
- description sự diễn tả, sự mô tả, diện mạo, tướng mạo, hình dạng, sự vạch, sự vẽ, hạng, loại, nghề nghiệp, công tác
- embodiment hiện thân, sự biểu hiện
- impersonation sự thể hiện dưới dạng người, sự nhân cách hoá, sự hiện thân, sự đóng vai, sự thủ vai, sự nhại để làm trò, sự mạo nhận danh nghĩa người khác
- interpretation sự làm sáng tỏ, sự hiểu, cách hiểu, sự trình diễn ra được, sự diễn xuất ra được, sự thể hiện, sự phiên dịch
- performance sự làm, sự thực hiện, sự thi hành, sự cử hành, sự hoàn thành, việc diễn, việc đóng, cuộc biểu diễn, kỳ công, thành tích, hiệu suất, đặc tính, đặc điểm bay
- picture bức tranh, bức ảnh, bức vẽ, chân dung, người giống hệt, hình ảnh hạnh phúc tương lai, điển hình, vật đẹp, cảnh đẹp, người đẹp, số nhiều) phim xi nê, cảnh ngộ, sự việc
- portraiture cách vẽ chân dung, tập chân dung, sự miêu tả sinh động
- portrayal sự vẽ chân dung, bức chân dung
- representation sự tiêu biểu, sự tượng trưng, sự đại diện, sự thay mặt, những người đại diện, sự hình dung, sự đóng, sự diễn, số nhiều) lời phản kháng, sự biểu diễn
- statement sự bày tỏ, sự trình bày, sự phát biểu, lời tuyên bố, bản tuyên bố
- story chuyện, câu chuyện, truyện, cốt truyện, tình tiết, tiểu sử, quá khứ, luây kàng ngốc khoành người nói dối, lịch sử, sử học, storey
- version bản dịch, bài dịch, lối giải thích, sự kể lại, sự thuật lại, thủ thuật xoay thai
- die Darstellung [von] narrative [of]
- die Darstellung (Chemie) preparation
- die Darstellung (Theater) enactment; presentment
- die falsche Darstellung misstatement
- die erneute Darstellung restatement
- die gedrängte Darstellung compendium; precis
- die bildliche Darstellung portayal
- die pomphafte Darstellung blazonry
- die grafische Darstellung chart; diagram; graph; plotting
- die graphische Darstellung diagram; graph; isotype
- die possenhafte Darstellung burlesque
- die sinnbildliche Darstellung symbolism
- die tabellarische Darstellung tabulation