Dämmerung
zmierzch; zachód słońca
Dämmerung
1. dæmring f
Dämmerung
үүр цайх,гэгээ орох
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
die Dämmerung
- dawn bình minh, rạng đông, lúc sáng tinh mơ, buổi đầu, sự hé rạng, tia sáng đầu tiên
- dusk bóng tối, lúc chạng vạng, lúc tối nhá nhem
- gloaming hoàng hôn, lúc sẫm tối
- twilight lúc tranh tối tranh sáng, lúc hoàng hôn, lúc tảng sáng, thời kỳ xa xưa mông muội, tranh tối tranh sáng, mờ, không rõ