Credit Rationing

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Free English-Vietnamese DictionaryDownload this dictionary
Credit rationing
Credit rationing
(Econ) Định mức tín dụng+ Là việc phân bổ tiền vay bằng các phương tiện phi giá cả trong các trường hợp vượt cầu tín dụng của các TRUNG GIAN TÀI CHÍNH. Cụm thuật ngữ này có nghĩa là tổ chức có liên quan, ví dụ như ngân hàng hoặc ngân hàng phát triển cư xá, không cố gắng làm giảm dư cầu bằng cách tăng lãi suất.
(C) 2007 www.TừĐiểnTiếngViệt.net


Define Credit Rationing

Translate Credit Rationing





| Credit Rationing in Spanish | Credit Rationing in German | Credit Rationing in Turkish | Credit Rationing in Arabic