Buchstabe
der Buchstabe
- character tính nết, tính cách, cá tính, đặc tính, đặc điểm, nét đặc sắc, chí khí, nghị lực, nhân vật, người lập dị, tên tuổi, danh tiếng, tiếng, giấy chứng nhận, chữ, nét chữ
- letter chữ cái, thư, thư tín, nghĩa chật hẹp, nghĩa mặt chữ, văn học, văn chương, huy hiệu là tên tắt của trường)
- type kiểu mẫu, kiểu, chữ in, đại diện điển hình
- der große Buchstabe capital; capital letter
- der kleine Buchstabe small letter
Buchstabe
Buchstabe
(m) -n ①字母 ②[印]活字,铅字
© 2007 EIMC International Limited, Co.
alphabetisches Zeichen
alphabetisches Zeichen, Alphazeichen, Buchstabe, Charakter, Letter, Zeichen
buchstabe
حرف , نويسه.