Bewegung
gleichförmige Bewegung
V=konst
68
gleichmäßig beschleunigte Bewegung
69
die Bewegung
- agitation sự lay động, sự rung động, sự làm rung chuyển, sự khích động, sự xúc động, sự bối rối, sự suy đi tính lại, sự suy nghĩ lung, sự thảo luận, sự khích động quần chúng, sự gây phiến động
- commotion
- emotion sự cảm động, sự xúc cảm, mối xúc động, mối xúc cảm
- evolution sự tiến triển, sự tiến hoá, sự phát triển, sự mở ra, sự nở ra, sự phát ra, sự quay lượn, sự khai căn, sự thay đổi thế trận
- exercise sự thi hành, sự thực hiện, sự sử dụng, thể dục, sự rèn luyện thân thể, sự rèn luyện trí óc, bài tập, bài thi diễn thuyết, sự tập luyện, sự tập trận sự diễn tập, thể thao quốc phòng - sự thờ cúng, sự lễ bái, lễ
- gesture điệu bộ, cử chỉ, động tác, hành động dễ gợi sự đáp lại, hành động để tỏ thiện ý
- motion sự vận động, sự chuyển đông, sự di động, cử động, dáng đi, bản kiến nghị, sự đề nghị, sự đi ngoài, sự đi ỉa, máy móc
- move sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch, nước, lượt, lần, phiên, biện pháp, bước
- movement sự cử động, sự hoạt động, hoạt động, hành động, phong trào, cuộc vận động, bộ phận hoạt động, tình cảm, mối cảm kích, phần, sự biến động, sự ra ỉa
- stir nhà tù, trại giam, sự khuấy, sự quấy trộn, sự cời, sự náo động, sự huyên náo, sự xôn xao
- sweep sự quét, sự đảo, sự khoát, sự lướt, đoạn cong, đường cong, tầm, khả năng, sự xuất kích, mái chèo dài, cần múc nước, dải, người cạo ống khói, sweepstake, số nhiều) rác rưởi quét đi
- die Bewegung (Technik) travel
- in Bewegung on the go; on the move; on the wing
- die hastige Bewegung flounce
- die drehende Bewegung volution
- die schnelle Bewegung flirt; trot
- Bewegung erzeugend kinetic
- in Bewegung halten to play
- in Bewegung setzen to actuate; to bestir; to move; to propel; to start
- die kreisende Bewegung vertiginous motion
- die Bewegung achteraus (Marine) sternway
- die übermütige Bewegung fling
- sich Bewegung machen to take exercise
- die vibrierende Bewegung shake
- die rückläufige Bewegung (Astronomie) retrogradation
- die kurze rasche Bewegung whisk
- die schlängelnde Bewegung wriggle
- die schlingernde Bewegung roll
- die schwerfällige Bewegung drag
- etwas in Bewegung setzen to set something in motion
- alle Hebel in Bewegung setzen to leave no stone unturned; to move heaven and earth; to pull out all the stops
- mit heftiger Bewegung schlagen to whip
- Himmel und Hölle in Bewegung setzen to move heaven and earth
Bewegung
Bewegung
(f) -en ①运动,活动,运行,运转 ②举动,动作 ③(群众)运动 ④感动,激动
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Bewegung
Bewegung, Fahrt, Flug, Fortbewegung, Reise
Regung
Bewegung, Regung
Transport
Beförderung, Bewegung, Positionsänderung, Translokation, Transport, Verschiebung
politische Bewegung
Bewegung, politische Bewegung