bewegen
bewegen; fahren; gehen; ziehen; laufen;...
{
move
}
rühren; anlassen; vermischen; Emotionen...
{
stir
}
veranlassen; anlassen; beeinflussen;...
{
induce
}
antreiben, drängen; hetzen
{
impel
}
bewegen (het)
Bewegung; Transport
{
moving
}
Regung; Bewegung; Aufregung; Aufsehen;...
{
stirring
}
Bewegen
CAD- / Grafik-Funktion, um geometrische Elemente zu bewegen. Die Verschiebung kann in X- und Y-Richtung sowie von 3D-Systemen auch in Z-Richtung durchgeführt werden. Neben dem Neu-Positionieren im Koordinatensystem, gibt es ein "organisatorisches Bewegen" von Elementen z.B. in ein anderes
Layer / in eine andere Folie.
bewegen
desplazar - prs: bewege bewegst bewegt -impf: bewegte -Subj. bewöge -imp. beweg(e) -part.pt. bewegt
bewegen
- to affect làm ảnh hưởng đến, làm tác động đến, chạm đến, làm xúc động, làm cảm động, làm mủi lòng, làm nhiễm phải, làm mắc, dạng bị động, bổ nhiệm, giả vờ, giả bộ, làm ra vẻ, có hình dạng - thành hình, dùng, ưa dùng, thích
- to agitate lay động, rung động, làm rung chuyển, khích động, làm bối rối, suy đi tính lại, suy nghĩ lung, thảo luận, agitate for, against xúi giục
- to budge làm chuyển, làm nhúc nhích, làm động đậy, chuyển, nhúc nhích, động đậy
- to concern liên quan, dính líu tới, nhúng vào, lo lắng, băn khoăn, quan tâm
- to exercise làm, thi hành, thực hiện, hành, sử dụng, tập luyện, rèn luyện, thử thách, dạng bị động quấy rầy, làm phiền khổ, làm băn khoăn, làm lo âu, rèn luyện thân thể
- to move di chuyển, chuyển dịch, xê dịch, đổi chỗ, dời chỗ, lắc, lay, khuấy, quấy, làm chuyển động, nhấc, làm nhuận, kích thích, kích động, gây ra, làm cho, xúi giục, gợi, làm mũi lòng, gợi mối thương cảm - đề nghị, chuyển động, cử động, cựa quậy, đi, hành động, hoạt động
- to prompt thúc giục, thúc đẩy, nhắc, gợi ý, gây
- to stir làm lay động, cời, up) kích thích, khêu gợi, xúi gục, có thể khuấy được
- to touch sờ, mó, đụng, chạm, đạt tới, đến, gần, kề, sát bên, liền, đả động đến, nói đến, đề cập đến, nói chạm đến, gõ nhẹ, đánh nhẹ, gảy, bấm, đụng vào, dính vào, mó vào, vầy vào, vọc vào, có liên quan, có quan hệ với - dính dáng, dính líu, đụng đến, ăn, uống, dùng đến, gợi mối thương tâm, làm mếch lòng, làm phật lòng, chạm lòng tự ái, xúc phạm, có ảnh hưởng, có tác dụng, làm hư nhẹ, gây thiệt hại nhẹ, làm hỏng nhẹ - sánh kịp, bằng, tày, cặp, ghé, gõ, vay, chạm nhau, đụng nhau, gần sát, kề nhau
- bewegen (Preise) to range
- bewegen (bewog,bewogen) to induce; to smite (smote,smitten)
- bewegen (bewog,bewogen) [zu] to incline [to]
- sich bewegen to beat (beat,beaten); to stir; to travel
- sich bewegen [nach,auf] to tend [to,towards]
- sich bewegen (in einer Linie) [mit] to range [with]
- lebhaft bewegen to frisk
- schnell bewegen to whirr
- sich hastig bewegen to flounce
- hin und her bewegen to flutter; to wag; to waggle; to whisk
- sich mühsam bewegen to work loose
- sich leicht bewegen to fluff; to jink
- sich unruhig bewegen to feather
- sich wiegend bewegen to lilt
- sich schnell bewegen to trot; to whip; to whirl; to whisk
- sich auf und ab bewegen to bob
- heftig hin und her bewegen to switch
bewegen
bewegen
I.(vt) ①挪动,搬动;使(活)动 ②感动,激动 ③引起考虑,引起担心 ④(心中)思考
II.(v/refl) ①动,活动,吹动 ②(朝某一方向,在某一范围内)移动,走动;运动,转动 ③变动,波动 ④行动,举动,动作
III.bewegt (P.P.) ①不平静的,不安定的,动乱的,动荡的 ②激烈的,活跃的 ③受感动的,激动的
IV.bewegend (P.I) ①运动着的 ②激动人心的,使人感动的
V. (vt) 促使,劝使,说服
© 2007 EIMC International Limited, Co.