Bewachung
die Bewachung
- custody sự coi sóc, sự chăm sóc, sự trông nom, sự canh giữ, sự bắt giam, sự giam cầm
- guard sự thủ thế, sự giữ miếng, sự đề phòng, cái chắn, sự thay phiên gác, lính gác, đội canh gác, người bảo vệ, cận vệ, vệ binh, lính canh trại giam, đội lính canh trại giam, đội quân - trưởng tàu
- surveillance sự giám sát
- unter scharfer Bewachung under close guard
Bewachung
Bewachung
(f) -en ①→ bewachen ②警卫,警卫队
© 2007 EIMC International Limited, Co.