Babblement
(n.)
Babble.
Webster's Revised Unabridged Dictionary (1913), edited by Noah Porter.
About
babblement
babblement /'bæbl/
danh từ+ (babblement)/'bæblmənt/ tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ con) sự nói lảm nhảm, sự tiếng rì rào, tiếng róc rách (suối) sự tiết lộ (bí mật) động từ bập bẹ, bi bô (trẻ con) nói nhiều, nói lảm nhảm, bép xép rì rào, róc rách (suối) tiết lộ (bí mật)
(C) 2007
www.TừĐiểnTiếngViệt.net
BABBLEMENT
BALBETTIO. BALBETTAMENTO. CIANCIA. CIARLA. DISCORSO A VANVERA. MORMORIO
babblement
danh từ+ Cách viết khác : (babblement)
/'b blm nt/
tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ con)sự nói lảm nhảm, sựtiếng rì rào, tiếng róc rách (suối)sự tiết lộ (bí mật)động từ
bập bẹ, bi bô (trẻ con)nói nhiều, nói lảm nhảm, bép xéprì rào, róc rách (suối)tiết lộ (bí mật)