Auslenkung
Auslenkung
Schwingung Elogation: Abstand von der Gleichgewichtslage
die Auslenkung
- deflection sự lệch, sự chệch hướng, sự trẹo đi, độ lệch, sự đổi dạng, sự uốn xuống, sự võng xuống, độ uốn, độ võng
- deflexion
- excursion cuộc đi chơi, cuộc đi chơi tập thể với giá hạ có định hạn ngày đi ngày về), cuộc đi tham quan, cuộc đánh thọc ra, sự đi trệch, sự trệch khỏi trục
Auslenkung
Auslenkung
(f) -s,kein pl. [测]偏移,偏向,偏转
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Amplitude
Amplitude, Auslenkung, Elongation (fachsprachlich), Schwingungsweite