Ausfuhren

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Fachlexikon der Sozialen Marktwirtschaft WörterbuchDieses Wörterbuch downloaden
Ausfuhren
Außenwirtschaft
Mikro/Makrobegriffe
siehe auch: GewerkschaftAbwertung



civil english DictionaryDieses Wörterbuch downloaden
aus-, durchführen
to carry out


Pequeno Dicionário Alemão-PortuguêsDieses Wörterbuch downloaden
ausführen (Projekt)
executar (projeto), cometer, exportar, especificar, construir

Deutsch - VietnamesischDieses Wörterbuch downloaden
ausführen
- to accomplish hoàn thành, làm xong, làm trọn, thực hiện, đạt tới, làm hoàn hảo, làm đạt tới sự hoàn mỹ
- to achieve đạt được, giành được
- to design phác hoạ, vẽ phác, vẽ kiểu, thiết kế, làm đồ án, làm đề cương, phác thảo cách trình bày, có ý định, định, dự kiến, trù tính, có y đồ, có mưu đồ, chỉ định, để cho, dành cho, làm nghề vẽ kiểu - làm nghề xây dựng đồ án
- to discharge dỡ, dỡ hàng, nổ, phóng, bắn, đuổi ra, thải hồi, tha, thả, cho ra, cho về, giải tán, giải ngũ, tuôn ra, tháo ra, tiết ra, bốc ra, đổ ra, chảy ra, trả hết, thanh toán, làm phai, tẩy, phục quyền - tháo điện, huỷ bỏ
- to do (did,done) làm, làm cho, gây cho, học, giải, dịch, thời hoàn thành & động tính từ quá khứ) làm xong, xong, hết, dọn, thu dọn, sắp xếp, thu xếp ngăn nắp, sửa soạn, nấu, nướng, quay, rán, đóng vai - làm ra vẻ, làm ra bộ, làm mệt lử, làm kiệt sức, đi, qua, bịp, lừa bịp, ăn gian, đi thăm, đi tham quan, chịu, cho ăn, đãi, xử sự, hành động, hoạt động, thời hoàn thành làm xong, chấm dứt, được, ổn, chu toàn - an toàn, hợp, thấy trong người, thấy sức khoẻ, làm ăn xoay sở
- to effect đem lại
- to effectuate
- to execute thi hành, thừa hành, chấp hành, thể hiện, biểu diễn, làm thủ tục để cho có giá trị, hành hình
- to export
- to fulfill đáp ứng, đủ
- to implement thực hiện đầy đủ, cung cấp dụng cụ, bổ sung
- to perform cử hành, trình bày, đóng, đóng một vai
- to practise thực hành, đem thực hành, hành, tập, tập luyện, rèn luyện, âm mưu, mưu đồ, làm nghề, hành nghề, lợi dụng
- to push xô, đẩy, húc, thúc đẩy, thúc giục, xô lấn, chen lấn, đẩy tới, đẩy mạnh, mở rộng, on) theo đuổi, đeo đuổi, nhất định đưa ra, thúc ép, thúc bách, quảng cáo, tung ra, cố gắng vượt người khác - cố gắng thành công, dám làm, thọc đẩy, húc sừng
- ausführen (Mädchen) to take out
- ausführen (Bestellung) to fill
- ausführen (Tanzschritte) to step (stepped,stepped)
- näher ausführen to amplify
- wieder ausführen to reexport
- schludrig ausführen to scamp
- etwas näher ausführen to go into detail

Neue Deutsch-Chinesisch WörterbuchDieses Wörterbuch downloaden
ausführen
ausführen
(vt) ①带...出外游玩(或散步);牵(马、狗等)出去骝达 ②[口,谑]使露眼,使露面,炫耀 ③出口,输出 ④执行,实行,办理,完成 ⑤建造;制作 ⑥解释,阐明,对...详加说明 ⑦[口,谑,婉]偷走,顺手拿走

© 2007 EIMC International Limited, Co.

Definieren Sie Ausfuhren

Definition des Ausfuhren





Ausfuhren auf Chinesisch | | Ausfuhren auf Englisch | Ausfuhren auf Französisch | Ausfuhren auf Italienisch | Ausfuhren auf Spanisch | Ausfuhren auf Niederländisch | Ausfuhren auf Portugiesisch | Ausfuhren auf Russisch | Ausfuhren auf Türkisch | Ausfuhren auf Arabic