Ausflüchte machen

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo



AACS German-MongolianDownload this dictionary
Ausflüchte machen
худал хэлэх, булзах,цааргалах,

Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
Ausflüchte machen
- to dodge chạy lắt léo, di chuyển lắt léo, né tránh, lách, tìm cách lẩn tránh, nói nước đôi, thoái thác, rung lạc điệu, lẩn tránh, dùng mánh khoé để lừa gạt, cợt, giỡn, chơi xỏ, hỏi lắt léo - kéo tới, kéo lui, giật tới giật lui
- to fence nhảy rào, vượt rào, đánh kiếm, đấu kiếm, lảng tránh, đánh trống lảng, buôn bán của ăn cắp, in, about, round, up) rào lại, đắp luỹ, from, against) che chở, bảo vệ, off, out) đánh lui - đẩy lui, đẩy xa, ngăn chặn, tránh được, gạt được
- to prevaricate nói thoái thác, nói quanh co, làm quanh co
- to shuffle lê, lê chân, xáo, trang, xáo bài, trang bài, xáo trộn, trộn lẫn, bỏ, đổ, trút, lúng túng mặc vội vào, lúng túng cởi vội ra, luôn luôn đổi chỗ, luôn luôn xê dịch, thay đổi ý kiến - dao động, tìm cách thoái thác, lừa dối
- to tergiversate nói quanh, tìm cớ thoái thác, lần nữa, bỏ phe, bỏ đảng, nói ra những lời mâu thuẫn với nhau
- keine Ausflüchte! don't shuffle!
- Ausflüchte gebrauchen to quibble
- die unzähligen Ausflüchte thousand and one excuses


Define Ausflüchte machen

Translate Ausflüchte machen





| Ausflüchte machen in Spanish | Ausflüchte machen in German | Ausflüchte machen in Turkish