Auftrag

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Wikipedia Deutsch Die freie EnzyklopädieDieses Wörterbuch downloaden
Auftrag
Der Auftrag ist eine Aufforderung an eine andere Person, eine bestimmte Handlung vorzunehmen.
Mehr unter Wikipedia.org...

Dieser Eintrag beinhaltet Material aus Wikipedia® und ist lizensiert auf GNU-Lizenz für freie Dokumentation

civil english DictionaryDieses Wörterbuch downloaden
Auftrag
order, award
 
Auftrag erteilen
to award a contract


Nederlands Duits WörterbuchDieses Wörterbuch downloaden
Auftrag
opdracht

Pequeno Dicionário Alemão-PortuguêsDieses Wörterbuch downloaden
Auftrag
ordem, encomenda, atribuição, tarefa, (in A. geben) encomendar

Deutsch - VietnamesischDieses Wörterbuch downloaden
der Auftrag
- assignment sự giao việc, sự phân công, việc được giao, việc được phân công, sự chia phần, sự cho là, sự quy cho, sự nhượng lại, sự chuyển nhượng, chứng từ chuyển nhượng
- commission lệnh, mệnh lệnh, nhiệm vụ, phận sự, sự uỷ nhiệm, sự uỷ thác, công việc uỷ nhiệm, công việc uỷ thác, hội đồng uỷ ban, tiền hoa hồng, sự phạm, sự can phạm, bằng phong các cấp sĩ quan - sự trang bị vũ khí
- direction sự điều khiển, sự chỉ huy, sự cai quản, số nhiều) lời chỉ bảo, lời hướng dẫn, chỉ thị, huấn thị, phương hướng, chiều, phía, ngả, mặt, phương diện, directorate
- errand việc vắt, mục đích cuộc đi, mục đích
- job việc, việc làm, công việc, việc làm thuê, việc làm khoán, công ăn việc làm, việc làm ăn gian lận để kiếm chác, sự việc, sự thể, tình hình công việc, cú thúc nhẹ, cú đâm nhẹ, cú ghì giật hàm thiếc - Giốp, người chịu đựng đau khổ nhiều, người kiên nhẫn chịu đựng
- mandate trát, sự uỷ mị, yêu cầu
- mission sứ mệnh, sự đi công cán, sự đi công tác, phái đoàn, toà công sứ, toà đại sứ, sự truyền giáo, hội truyền giáo, khu vực truyền giáo, trụ sở của hội truyền giáo
- order thứ, bậc, ngôi, hàng, cấp, loại, giai cấp, thứ tự, trật tự, nội quy, thủ tục
- im Auftrag by order of
- im Auftrag [von] by order [of]
- im Auftrag von at somebody's behest; by order of; in the name of
- einen Auftrag erteilen to place an order
- einen Auftrag erteilen (Kommerz) to place an order

Definieren Sie Auftrag

Definition des Auftrag





Auftrag auf Chinesisch | | Auftrag auf Englisch | Auftrag auf Italienisch | Auftrag auf Spanisch | Auftrag auf Niederländisch | Auftrag auf Portugiesisch | Auftrag auf Russisch | Auftrag auf Türkisch | Auftrag auf Arabic | Auftrag auf Serbisch