Aufteilung
Verteilung einer beschafften Gesamtwarenmenge auf verschiedene Abnehmer im Unternehmen, in der Regel Filialen. Siehe auch
Filialverteilung.
Aufteilung
particionamento
die Aufteilung
- apportionment sự chia ra từng phần, sự chia thành lô
- distribution sự phân bổ, sự phân phối, sự phân phát, sự rắc, sự rải, sự sắp xếp, sự xếp loại, sự phân loại, bỏ chữ
- division sự chia, sự phân chia, phép chia, sự chia rẽ, sự ly gián, sự bất hoà, sự phân tranh, lôgic sự phân loại, sự sắp loại, sự phân nghĩa, sự chia làm hai phe để biểu quyết, phân khu - khu vực, đường phân chia, ranh giới, vách ngăn, phần đoạn, nhóm, sư đoàn, chế độ nhà tù
- partition sự chia ra, ngăn phần, liếp ngăn, bức vách ngăn, sự chia cắt đất nước, sự chia tài sản
Aufteilung
Aufteilung
(f) -en ①分,分配,分成 ②瓜分,分割
© 2007 EIMC International Limited, Co.