Aufruhr
Unter Aufruhr versteht man die tumultartige Störung der
öffentlichen Ruhe und Ordnung durch die widerrechtliche Zusammenrottung von Menschen.Der Aufruhr ist insbesondere durch eine kollektive Gewaltbereitschaft der Teilnehmer bzw. der (fortgesetzten) kollektiven Begehung schwerer
Straftaten durch eine Menschenmenge gekennzeichnet. Der Aufruhr kann sich im Lauf der Zeit zum
Aufstand entwickeln.
Mehr unter Wikipedia.org...
der Aufruhr
- combustion sự đốt cháy, sự cháy
- commotion
- confusion sự lộn xôn, sự hỗn độn, sự rối loạn, sự hỗn loạn, sự mơ hồ, sự mập mờ, sự rối rắm, sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn, sự bối rối, sự ngượng ngập, sự xấu hổ, nhuộng confusion!) chết tiệt! - chết toi!
- disorder sự mất trật tự, sự bừa bãi, sự lộn xộn, sự náo loạn, sự khó ở
- excitement sự kích thích, sự kích động, tình trạng bị kích thích, tình trạng bị kích động, sự nhộn nhịp, sự náo động, sự sôi nổi
- ferment men, con men, sự lên men, sự khích động, sự vận động, sự xôn xao
- mutiny cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến
- rebellion cuộc phiến loạn, sự chống lại
- revolt cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa, sự ghê tởm
- riot sự tụ tập phá rối, cuộc dấy loạn, sự phóng đãng, sự trác táng, sự ăn chơi hoang toàng, cuộc chè chén ầm ĩ, cuộc trác táng ầm ĩ, sự quấy phá ầm ĩ, sự lung tung, sự đánh hơi lung tung - sự theo vết lung tung
- sedition sự xúi giục nổi loạn, sự nổi loạn, sự dấy loạn
- stir nhà tù, trại giam, sự khuấy, sự quấy trộn, sự chuyển động, sự cời, sự huyên náo
- tumult sự ồn ào, sự om sòm, tiếng ồn ào, sự xáo động
- turmoil
- turn-up cổ, vành, gấu, lá bài bắt cái, sự ẩu đả
- unrest tình trạng không yên ổn, tình trạng náo động, sự không yên tâm, sự băn khoăn, sự lo âu
- uproar tiếng om sòm
- der Aufruhr [gegen] revolt [against]
- Aufruhr stiften to riot
- in Aufruhr sein to be up
- in Aufruhr versetzen to revolutionize
- sich am Aufruhr beteiligen to riot
Aufruhr
Aufruhr
(m) -e ①叛乱,暴动,骚乱 ②(自然界的)动荡,变异,暴风雨 ③(内心的)激动,振动
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Aufruhr
Aufruhr, Aufstand (umgangssprachlich), Krawall, Lärm, Terz (umgangssprachlich), Theater (umgangssprachlich), Tumult, Unruhe
Aufstand
Aufruhr, Aufstand, Ausschreitung, Krawall, Tumult, Unruhe
Rebellion
Aufruhr, Aufstand, Aufwiegelung, Meuterei, Rebellion, Revolte
aufruhr
اشوب , شورش , فتنه , بلوا, غوغا, داد و بيداد, عياشي کردن , شورش کردن.
تغيير فاحش , تحول , انقلا ب , (ز.ش.) برخاست , بالا امدن.
هنگامه , غوغا, بلوا, داد وبيداد, غريو, شورش , همهمه.