anschlag
دسيسه , تدبير, طرح.
Anschlag
1. anslag
Anschlag
найгах,ганхах,дүүжин
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
der Anschlag
- announcement lời rao, lời loan báo, cáo thị, thông cáo, lời công bố, lời tuyên bố
- assessment sự định giá để đánh thuế, sự đánh giá, sự ước định, sự đánh thuế, mức định giá đánh thuế, thuế
- attack sự tấn công, sự công kích, cơn
- attempt sự cố gắng, sự thử, sự mưu hại, sự xâm phạm, sự phạm đến
- bill cái kéo liềm, cái kích, mỏ, đầu mũi neo, mũi biển hẹp, tờ quảng cáo, yết thị, hoá đơn, luật dự thảo, dự luật, giấy bạc, hối phiếu bill of exchange), sự thưa kiện, đơn kiện
- design đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án, ý muốn, ý định, dự định, dự kiến, mục đích, ý đồ, mưu đồ, kế hoạch, cách sắp xếp, cách trình bày, cách trang trí, kiểu, mẫu, loại, dạng, khả năng sáng tạo - tài nghĩ ra, sự sáng tạo
- dog chó, chó săn, chó đực, chó sói đực dog wolf), cáo đực dog fox), kẻ đê tiện, kẻ đáng khinh, đồ chó má, kẻ cắn cẩu cục cằn, gã, thằng cha, vỉ lò fire dogs), móng kìm, cặp, móc ngoạm, gàu ngoạm - mống bão, ráng bão sea dog), dogfish
- estimate sự ước lượng, số lượng ước đoán, bản kê giá cả
- impact sự va chạm, sự chạm mạnh, sức va chạm, tác động, ảnh hưởng
- machination âm mưu, sự bày mưu lập kế, sự mưu toan
- notice thông tri, lời báo trước, sự báo trước, thời hạn, đoạn ngắn, bài ngắn, sự chú ý, sự để ý, sự nhận biết
- placard tranh cổ động, áp phích
- poster quảng cáo, người dán áp phích, người dán quảng cáo bill-poster)
- stop sự ngừng lại, sư dừng, sự đỗ lại, sự ở lại, sự lưu lại, chỗ đỗ, dấu chấm câu, sự ngừng để đổi giọng, sự bấm, phím, điệu nói, que chặn, sào chặn, cái chắn sáng, phụ âm tắc, đoạn dây chão - đoạn dây thừng, stop-order
- striking
- stroke cú, cú đánh, đòn, đột quỵ, nước bài, nước đi, "cú", "miếng", "đòn", sự thành công lớn, lối bơi, kiểu bơi, nét, tiếng chuông đồng hồ, tiếng đập của trái tim, người đứng lái làm chịch stroke oar ) - cái vuốt ve, sự vuốt ve
- der Anschlag (Musik) touch
- das Gewehr im Anschlag halten to hold the rifle in the aiming position
- einen Anschlag auf jemanden verüben to make an attempt on someone's life