die Ankündigung
- advertisement sự quảng cáo, bài quảng cáo, tờ quảng cáo, tờ yết thị, tờ thông báo
- announcement lời rao, lời loan báo, cáo thị, thông cáo, lời công bố, lời tuyên bố
- intimation sự báo cho biết, sự cho biết, điều báo cho biết, sự gợi cho biết, sự gợi ý, điều gợi cho biết
- notice thông tri, yết thị, lời báo trước, sự báo trước, thời hạn, đoạn ngắn, bài ngắn, sự chú ý, sự để ý, sự nhận biết
- die drohende Ankündigung denunciation
Ankündigung
Ankündigung
(f) -en → 宣布,通知,预告;预示,(图书)宣传资料;
|| Änderung ohne vorherige / nach vorheriger Ankündigung (不)对先前通知进行修改;
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Ankündigung
Ankündigung, Bekanntgabe, Bekanntmachung, Mitteilung, Notifikation, Offenlegung
Aviso
Ankündigung, Aviso (österr.), Benachrichtigung
Ankündigung
f -, -en paskelbimas, pranešimas; perspėjimas; skelbimas