Anhäufung, Zuschlagsstoffe
aggregates
die Anhäufung
- accumulation sự chất đống, sự chồng chất, sự tích luỹ, sự tích lại, sự tích tụ, sự góp nhặt, sự làm giàu, sự tích của, sự tích thêm vốn, đống, sự thi cùng một lúc nhiều bằng
- agglomerate địa khối liên kết, sản phẩm thiêu kết, khối kết tụ
- agglomeration sự thiêu kết, sự kết tụ
- aggregate khối tập hợp, khối kết tập, thể tụ tập, toàn bộ, toàn thể, tổng số, kết tập
- amassment sự cóp nhặt
- congestion sự đông nghịt, sự tắt nghẽn, sự sung huyết
- conglomeration sự kết khối, sự kết hợp, khối kết
- culmination điểm cao nhất, cực điểm, tột độ, tột bậc, qua đường kinh
- lodgement sự ở trọ, sự tạm trú, sự cho ở trọ, sự cho tạm trú, sự gửi tiền, số tiền gửi, sự đệ đơn, công sự giữ tạm, vị trí vững chắc, cặn, vật lắng xuống đáy
Anhäufung
Anhäufung
(f) -en ①→ anhäufen ②[数](误差的)积累
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Agglomerat
Agglomerat, Agglomeration, Anhäufung, Ballungsgebiet, Ballungsraum, Verdichtungsraum, Zusammenballung
Akkumulation
Aggregation, Akkumulation, Anhäufung, Ansammlung, Ballung, Ballungsraum, Häufung, Konglomerat, Kulmination