anbruch
خزان , پاييز, سقوط, هبوط, نزول , زوال , ابشار, افتادن , ويران شدن , فرو ريختن , پايين امدن , تنزل کردن.
Anbruch
ирэх
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
der Anbruch
- beginning phần đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầu, căn nguyên, nguyên do
- dawn bình minh, rạng đông, lúc sáng tinh mơ, buổi đầu, sự hé rạng, tia sáng đầu tiên