Free Online Dictionary
Anbau
| Babylon German English dictionary | Download this dictionary |
Anbau (der)
nm.
annex, attachment; cultivation, soil preparation, growing of crops; development, improvement
| Wikipedia Deutsch Die freie Enzyklopädie | Download this dictionary |
Anbau
Anbau bezeichnet:
- den Anbau von Pflanzen, auch Ackerbau, siehe Anbau (Landwirtschaft)
- die Erweiterung eines Gebäudes, siehe Anbau (Gebäude)
| Mehr unter Wikipedia.org... |
© Dieser Eintrag beinhaltet Material aus Wikipedia und ist lizensiert auf GNU-Lizenz für freie Dokumentation
| Nederlands Duits Wörterbuch | Download this dictionary |
Anbau
aanbouwschijvenploeg -Scheibenpflug - Anbau-Scheibenpflüge
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
der Anbau
- annex phần thêm vào, phụ chương, phụ lục nhà phụ, chái
- annexe
- cultivation sự cày cấy, sự trồng trọt, sự dạy dỗ, sự mở mang, sự giáo hoá, sự trau dồi, sự tu dưỡng, sự nuôi dưỡng, sự bồi dưỡng
- culture sự trao đổi, sự giáo dục, văn hoá, văn minh, sự nuôi, sự cấy, số lượng vi khuẩn cấy, mẻ cấy vi khuẩn
- extension sự duỗi thẳng ra, sự đưa ra, sự kéo dài ra, sự gia hạn, sự mở rộng, phần kéo dài, phần mở rộng, phần nối thêm, sự dàn rộng ra, lớp đại học mở rộng, lớp đại học nhân dân - lớp đại học buổi tối, lớp đại học bằng thư University Extension), sự làm dốc hết sức, sự dành cho, sự gửi tới, sự chép ra chữ thường, sự giãn, độ giãn
- lean-to nhà chái, mái che
- annexe
- cultivation sự cày cấy, sự trồng trọt, sự dạy dỗ, sự mở mang, sự giáo hoá, sự trau dồi, sự tu dưỡng, sự nuôi dưỡng, sự bồi dưỡng
- culture sự trao đổi, sự giáo dục, văn hoá, văn minh, sự nuôi, sự cấy, số lượng vi khuẩn cấy, mẻ cấy vi khuẩn
- extension sự duỗi thẳng ra, sự đưa ra, sự kéo dài ra, sự gia hạn, sự mở rộng, phần kéo dài, phần mở rộng, phần nối thêm, sự dàn rộng ra, lớp đại học mở rộng, lớp đại học nhân dân - lớp đại học buổi tối, lớp đại học bằng thư University Extension), sự làm dốc hết sức, sự dành cho, sự gửi tới, sự chép ra chữ thường, sự giãn, độ giãn
- lean-to nhà chái, mái che
| Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch | Download this dictionary |
Anbau
Anbau
(m) -ten I.-s,kein pl. ①种植,栽培 ②添造,扩建,加建
II.(zählb) 附属建筑物,边房,侧房
© 2007 EIMC International Limited, Co.
(m) -ten I.-s,kein pl. ①种植,栽培 ②添造,扩建,加建
II.(zählb) 附属建筑物,边房,侧房
© 2007 EIMC International Limited, Co.
| Anbau in English | Anbau in Spanish | Anbau in Dutch | Anbau in Russian | Anbau in Turkish | Anbau in Arabic | Anbau in Croatian | Anbau in Serbian | Anbau in Bulgarian | Anbau in Vietnamese
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
