adoptieren
- to adopt nhận làm con nuôi, nhận làm bố mẹ nuôi, theo, làm theo, chọn, chấp nhận và thực hiện
- to affiliate nhận làm chi nhánh, nhận làm hội viên, nhập, liên kết, xác định tư cách làm bố, xác định tư cách tác giả, tìm nguồn gốc
- to father
adoptieren
adoptieren
①收养,领养,认...为义子 ②接受,采用
© 2007 EIMC International Limited, Co.
adoptieren
adoptieren, annehmen, übernehmen
adoptieren
قبول کردن , اتخاذ کردن , اقتباس کردن , تعميد دادن , نام گذاردن (هنگام تعميد), در ميان خود پذيرفتن , به فرزندي پذيرفتن.