accipitral
adj.
pertaining to or characteristic of a falcon or hawk
Accipitral
(n.)
Pertaining to, or of the nature of, a falcon or hawk; hawklike.
Webster's Revised Unabridged Dictionary (1913), edited by Noah Porter.
About
accipitral
accipitral /æk'sipitrəl/
tính từ (thuộc) chim ưng; như chim ưng tham mồi (như chim ưng); tham tàn tinh mắt (như chim ưng)
(C) 2007
www.TừĐiểnTiếngViệt.net
accipitral
tính từ
(thuộc) chim ưng; như chim ưngtham mồi (như chim ưng); tham tàntinh mắt (như chim ưng)
accipitral
Eng: accipitral
Urdu: عقابي دوربين
عقاني . دوربين . خونخوار