Abwechslung bringen
diversify
die Abwechslung
- alternation sự xen nhau, sự xen kẽ, sự thay phiên, sự luân phiên
- change sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi, trăng non, bộ quần áo sạch a change of clothes), tiền đổi, tiền lẻ, tiền phụ lại, nơi đổi tàu xe, sự giao dịch chứng khoán, thị trường chứng khoán Change - của Exchange), trật tự rung chuông
- diversion sự làm trệch đi, sự trệch đi, sự làm lãng trí, điều làm lãng trí, sự giải trí, sự tiêu khiển, trò giải trí, trò tiêu khiển
- diversity tính nhiều dạng, tính nhiều vẻ, loại khác nhau
- reciprocation sự trả, sự đáp lại, sự cho nhau, sự trao đổi lẫn nhau, sự chuyển động qua lại, sự thay đổi cho nhau
- variety trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ, tính chất bất đồng, nhiều thứ, mớ, thứ, variety_show
- zur Abwechslung for a change
Abwechslung
Abwechslung
(f) -en 消遣,调剂;变花样,换口味
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Abwechslung
Abwechslung, Differenziertheit, Diversität, Mannigfaltigkeit, Vielfalt, Vielfältigkeit, Vielzahl