Free Online Dictionary
Absenden
| Babylon German English dictionary | Download this dictionary |
absenden
v.
despatch, send quickly, ship; send away, send to an opposing direction, remove; send off, launch
| Deutsch - Vietnamesisch | Download this dictionary |
absenden
- to address đề địa chỉ, gửi, xưng hô, gọi, nói với, nói chuyện với, diễn thuyết trước, viết cho, to address oneself to chăm chú, toàn tâm toàn ý, nhắm
- to deputize thế, thay thế, đại diện, thay mặt, thay quyền, đóng thay, biểu diễn thay, cử làm đại diện
- to despatch gửi đi, sai phái đi, đánh chết tươi, giết đi, khử, kết liễu cuộc đời, giải quyết nhanh gọn, làm gấp, ăn khẩn trương, ăn gấp, làm nhanh gọn
- to dispatch
- to forward xúc tiến, đẩy mạnh, gửi chuyển tiếp
- to mail mặc áo giáp, gửi qua bưu điện
- to post up) dán, thông báo bằng thông cáo, dán yết thị lên, dán thông cáo lên, yết tên, công bố tên, đi du lịch bằng ngựa trạm, đi du lịch vội vã, vội vàng, vội vã, bỏ ở trạm bưu điện - bỏ vào hòn thư, vào sổ cái, động tính từ quá khứ) thông báo đầy đủ tin tức cho, cung cấp đầy đủ tin tức cho to post up), đặt, bố trí, bổ nhiệm làm chỉ huy thuyền chiến, bổ nhiệm làm chỉ huy
- absenden (sandte ab,abgesandt) to send off
- to deputize thế, thay thế, đại diện, thay mặt, thay quyền, đóng thay, biểu diễn thay, cử làm đại diện
- to despatch gửi đi, sai phái đi, đánh chết tươi, giết đi, khử, kết liễu cuộc đời, giải quyết nhanh gọn, làm gấp, ăn khẩn trương, ăn gấp, làm nhanh gọn
- to dispatch
- to forward xúc tiến, đẩy mạnh, gửi chuyển tiếp
- to mail mặc áo giáp, gửi qua bưu điện
- to post up) dán, thông báo bằng thông cáo, dán yết thị lên, dán thông cáo lên, yết tên, công bố tên, đi du lịch bằng ngựa trạm, đi du lịch vội vã, vội vàng, vội vã, bỏ ở trạm bưu điện - bỏ vào hòn thư, vào sổ cái, động tính từ quá khứ) thông báo đầy đủ tin tức cho, cung cấp đầy đủ tin tức cho to post up), đặt, bố trí, bổ nhiệm làm chỉ huy thuyền chiến, bổ nhiệm làm chỉ huy
- absenden (sandte ab,abgesandt) to send off
| Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch | Download this dictionary |
absenden*
absenden*
(vt) ①发出,寄出 ②派出,派遣
© 2007 EIMC International Limited, Co.
(vt) ①发出,寄出 ②派出,派遣
© 2007 EIMC International Limited, Co.
| OpenThesaurus | Download this dictionary |
Absenden
Absenden, Entsendung
| MB_Dictionary Germany_to_Persian | Download this dictionary |
absenden
پست , چاپار, نامه رسان , پستچي , مجموعه پستي , بسته پستي , سيستم پستي , پستخانه , صندوق پست , تعجيل , عجله ,ارسال سريع , پست کردن , تير تلفن وغيره , تيردگل کشتي وامثال ان , پست نظامي , پاسگاه , مقام , مسلوليت , شغل , اگهي واعلا ن کردن.
| Absenden in English | Absenden in Italian | Absenden in Spanish | Absenden in Dutch | Absenden in Turkish | Absenden in Arabic | Absenden in Bulgarian | Absenden in Farsi | Absenden in Vietnamese | Absenden in Mongolian
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
