Babylon 10
Simply the best definition!

Download it's free

Abscheulichkeit

Deutsch - Vietnamesisch

Download this dictionary
die Abscheulichkeit
- abomination sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự ghét cay ghét đắng, vật kinh tởm, việc ghê tởm, hành động đáng ghét
- blackness màu đen, sự tối tăm, bóng tối, chỗ tối, sự đen tối, sự độc ác, sự tàn ác
- detestableness sự đáng ghét, sự đáng ghê tởm
- enormity sự tàn ác dã man, tính tàn ác, tội ác, hành động tàn ác
- flagitiousness tính chất hung ác, tính chất tội ác, tính chất ghê tởm
- flagrancy sự hiển nhiên, sự rành rành, sự rõ ràng, sự trắng trợn
- heinousness tính chất cực kỳ tàn ác
- hideousness vẻ gớm guốc, tính ghê tởm
- horribleness sự khủng khiếp, sự kinh khiếp, sự xấu xa, tính đáng ghét, tính hết sức khó chịu, tính quá quắc
- loathsomeness vẻ ghê tởm, vẻ đáng ghét
- outrageousness tính chất xúc phạm, tính chất tàn bạo, tính chất vô nhân đạo, tính chất thái quá, tính chất mãnh liệt, tính chất ác liệt
- die Abscheulichkeit (Wetter) nastiness

Neue Deutsch-Chinesisch Wörterbuch

Download this dictionary
Abscheulichkeit
Abscheulichkeit
(f) -en <复数不常用> → abscheulich

© 2007 EIMC International Limited, Co.

OpenThesaurus

Download this dictionary
Abscheulichkeit
Abscheulichkeit, Falschheit, Gemeinheit, Niedertracht, Niederträchtigkeit

German-Kurdish(PCKURD)

Download this dictionary
Abscheulichkeit
GR: Abscheulichkeit
KR: zordarî
  
 
GR: Abscheulichkeit
KR: kirêtî
  

zimane me hebuna meye**zimane xwe xwedi derkevin!!!

| Abscheulichkeit in English | Abscheulichkeit in Italian | Abscheulichkeit in Vietnamese