Ableitung
Ableitung
derivative
Ableitung, Entwässerung
drainage, drain
die Ableitung
- deduction sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi, sự suy ra, sự luận ra, sự suy luận, sự suy diễn, điều suy luận
- derivation sự bắt nguồn, nguồn gốc, sự tìm ra nguồn gốc, sự nêu lên nguồn gốc, sự rút ra, sự thu được, sự điều chế dẫn xuất, phép lấy đạo hàm, đường dẫn nước, thuyết tiến hoá
- derivative chất dẫn xuất, từ phát sinh, đạo hàm
- drainage sự rút nước, sự tháo nước, sự tiêu nước, hệ thống thoát nước, hệ thống cống rãnh, hệ thống mương máng, sự dẫn lưu, nước thoát đi, nước tiêu
- revulsion sự thay đổi đột ngột, sự gây chuyển bệnh, sự lùa bệnh, sự bị rút ra
- die Ableitung [von] derivation [from]
- die Ableitung (Wärme) dissipation
- die Ableitung (Elektrotechnik) conductance
Ableitung
Ableitung
(f) ①→ ableiten ②[数]导数,微商 ③[电]漏电,漏电导 ④[电]引线 ⑤[技]排出管道 ⑥[语]派生词
© 2007 EIMC International Limited, Co.