Ablehnung
die Ablehnung
- deprecation sự phản đối, sự phản kháng, lời phản đối, lời phản kháng, lời cầu nguyện, lời cầu khẩn, lời khẩn nài
- disaffirmation sự không công nhận, sự phủ nhận, sự huỷ, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu
- disclamation sự từ bỏ, sự không nhận, sự chối
- dismissal sự giải tán, sự cho đi, sự đuổi đi, sự thải hồi, sự sa thải, sự gạt bỏ, sự xua đuổi, sự bàn luận qua loa, sự nêu lên qua loa, sự đánh đi, sự bỏ không xét, sự bác
- refusal sự từ chối, sự khước từ, sự cự tuyệt, quyền ưu tiên
- rejection sự không chấp nhận, sự bác bỏ, sự loại bỏ, sự loại ra, vật bỏ đi, vật bị loại
- eine glatte Ablehnung a flat denial
- eine glatte Ablehnung erfahren to meet with a square refusal
Ablehnung
Ablehnung
(f) -en → ablehnen
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Ablehnung
Ablehnung, Absage, Rückweisung, Verneinung, Verweigerung, Weigerung, Zurückweisung
Frontstellung
Ablehnung, Frontstellung, Gegnerschaft
ablehnung
هم راي , متفق القول , يکدل و يک زبان , اجماعا.