Ablage
Ablage
depósito
die Ablage
- deposit vật gửi, tiền gửi, tiền ký quỹ, tiền đặc cọc, chất lắng, vật lắng, khoáng sản, mỏ
- deposition sự phế truất, sự hạ bệ, sự cung khai, sự cung cấp bằng chứng, lời cung khai, sự lắng đọng
- filing sự giũa, mạt giũa
- pocket túi, bao, tiền, túi tiền, túi hứng bi, túi quặng, túi khí độc, lỗ hổng không khí air pocket), ổ chiến đấu, ngõ cụt, thế bị chèn, thế bị càn
- tray khay, mâm, ngăn hòm
Ablage
Ablage
(f) -n ①存放处,架 ②文件,档案 ③货栈,堆栈 ④代理店
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Ablage
Ablage, Abweichung, Azimut
Abheften
Abheften, Ablage, Ablagekasten, Ablagerung, Ablegen, Aufstapeln, Kellern