Abladeplatz
Babylon German English dictionaryDownload this dictionary
Abladeplatz (der)
nm. unloading area, dumping ground

Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
der Abladeplatz
- dump vật ngắn bè bè, người lùn bè bè, thẻ chì, đông đum, đồng xu, bu lông, ky, kẹo đum, đống rác, nơi đổ rác, nơi rác rưởi bừa bãi, tiếng rơi bịch, tiếng đổ ầm, tiếng ném phịch xuống, cú đấm bịch - kho đạn tạm thời
- tip đầu, mút, đỉnh, chóp, đầu bịt, bút để thếp vàng, tiền quà, tiền diêm thuốc, lời khuyên, lời mách nước, mẹo, mánh lới, mánh khoé, cái đánh nhẹ, cái gảy nhẹ, cái đẩy nhẹ, cái chạm nhẹ, cái vỗ nhẹ - thùng rác

Neue Deutsch-Chinesisch WörterbuchDownload this dictionary
Abladeplatz
Abladeplatz
(m) 卸货场;垃圾场

© 2007 EIMC International Limited, Co.


| Abladeplatz in English | Abladeplatz in Dutch | Abladeplatz in Bulgarian | Abladeplatz in Vietnamese