Abfall

Get Babylon's Translation Software! Free Download Now!
Babylon 8 - Your all-in-one solution
Award winning translation software trusted by millions. Translate from any language to any language.
View Demo


Wikipedia Deutsch Die freie EnzyklopädieDieses Wörterbuch downloaden
Abfall
Unter Abfall bzw. Müll (Schweizerisch auch: Kehricht, Österreichisch auch: Mist) versteht man nicht mehr benötigte Überreste im festen Zustand, was Flüssigkeiten und Gase in Behältern einschließt. Chemische Rückstände werden auch als Abfallstoffe bezeichnet.Abfall kann auch falsches Material zur falschen Zeit am falschen Ort bezeichnen.
Mehr unter Wikipedia.org...

Dieser Eintrag beinhaltet Material aus Wikipedia® und ist lizensiert auf GNU-Lizenz für freie Dokumentation

civil english DictionaryDieses Wörterbuch downloaden
Abfall
refuse
 
Abfall, Überreste
leavings


Nederlands Duits WörterbuchDieses Wörterbuch downloaden
Abfall
afval - Abfälle

Deutsch - VietnamesischDieses Wörterbuch downloaden
der Abfall
- backsliding sự tái phạm
- drop giọt, hớp nhỏ rượu mạnh, ly nhỏ rượu mạnh, chút xíu rượu mạnh, kẹo viên, viên, hoa, dây rủ, sự rơi, quãng rơi, sự xuống dốc, sự thất thế, sự hạ, sự giảm, sa sụt, chỗ thụt xuống thình lình - mực thụt xuống, dốc đứng, màn hạ lúc nghỉ tạm drop-curtain), cú đá quả bóng đang bật drop-kick), ván rút, miếng che lỗ khoá, khe đút tiền, sự thả dù, vật thả dù
- dross xỉ, cứt sắt, những cái nhơ bẩn, cặn bã, rác rưởi
- feculence sự có cặn, mùi hôi thối, ghét cáu bẩn
- garbage lòng, ruột, rác, văn chương sọt rác literary garbage)
- junk ghe mành, thuyền mành, thừng châo cũ, đồ đồng nát, giấy vụn, thuỷ tinh vụn, sắt vụn..., đồ tạp nhạp bỏ đi, thịt ướp muối, tảng, cục, mảng, mô sáp, thuốc mê
- leavings những cái còn lại, những cái còn thừa
- litter rác rưởi bừa bãi, ổ rơm, lượt rơm phủ, rơm trộn phân, phân chuồng, lứa đẻ chó, mèo, lợn), kiệu, cáng
- offal đồ vứt đi, đồ bỏ di, đồ thừa, cá rẻ tiền, cám, tấm, bổi, những phần cắt bỏ, thịt thối rữa, thú vật chết thối, tồi, loại kém
- pigwash nước gạo vo, nước rửa bát
- refuse đồ thải, đồ bỏ đi, đá thải, bâi thải đá, vật phẩm bỏ đi
- rubbish vật bỏ đi, vật vô giá trị, người tồi, ý kiến bậy bạ, chuyện vô lý, chuyện nhảm nhí, tiền
- scrap mảnh nhỏ, mảnh rời, đầu thừa đuôi thẹo, mấu thừa, đoạn cắt, ảnh cắt, kim loại vụn, phế liệu, tóp mỡ, bã cá, cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau
- scum bọt, váng
- secession sự ra khỏi, sự ly khai
- trash bã, bã mía cane-trash), cành cây tỉa bớt, vật rác rưởi, đồ vô giá trị & ), người vô giá trị, đồ cặn bã
- waste sa mạc, vùng hoang vu, đất hoang, thức ăn thừa, vật thải ra, vật vô giá trị không dùng nữa, sự phung phí, sự lãng phí, sự hao phí
- der Abfall [von] defection [from]; tergiversation [from]
- der Abfall (Senkung) descent; drop; fall; slope
- der Abfall (Technik) waster
- der schmutzige Abfall soil
- der radioaktive Abfall nuclear waste

Neue Deutsch-Chinesisch WörterbuchDieses Wörterbuch downloaden
Abfall
Abfall
(m) ¨-e I.-s,kein pl. ①落下,下降 ②脱离,背离
II.(zählb) ①碎屑,残渣,垃圾(Abfälle),废物,废料 ②山坡,斜坡 ③[矿]废石,脉石

© 2007 EIMC International Limited, Co.
 
Abfall-
Abfall-
垃圾-

© 2007 EIMC International Limited, Co.

Definieren Sie Abfall

Definition des Abfall





Abfall auf Chinesisch | | Abfall auf Englisch | Abfall auf Französisch | Abfall auf Italienisch | Abfall auf Spanisch | Abfall auf Niederländisch | Abfall auf Portugiesisch | Abfall auf Russisch | Abfall auf Türkisch | Abfall auf Arabic | Abfall auf Serbisch