Abdruck
Babylon German English dictionaryDownload this dictionary
Abdruck (der)
nm. imprint, mark, stamp, sign; mold, pattern or form for giving a particular shape, something that has been molded, impression (such as a footprint); fingerprint

Wikipedia Deutsch Die freie EnzyklopädieDownload this dictionary
Abdruck
Abdruck steht für:

Mehr unter Wikipedia.org...


© Dieser Eintrag beinhaltet Material aus Wikipedia und ist lizensiert auf GNU-Lizenz für freie Dokumentation
Deutsch - VietnamesischDownload this dictionary
der Abdruck
- cast sự quăng, sự ném, sự thả, sự gieo, sự thử làm, sự cầu may, khoảng ném, tầm xa, mồi và lưỡi câu, chỗ câu, đồ ăn không tiêu mửa ra, cứt giun, vỏ lột, da lột, xác, cái vứt bỏ đi, sự đúc, khuôn đúc - vật đúc, mẫu đúc, bản in đúc, sự cộng lại, sự tính, sự phân phối các vai, bảng phân phối các vai, các vai, bố cục, cách bố trí, cách sắp đặt một câu, loại, vẻ, nét, tính tình, tính chất, thiên hướng - màu, sắc thái, sự hơi lác, sự đi nhờ xe bò, sự đi nhờ xe ngựa
- copy bản sao, bản chép lại, sự sao lại, sự chép lại, sự bắt chước, sự phỏng theo, sự mô phỏng, bản, cuộn, số, bản thảo, bản in, đề tài để viết, kiểu, mẫu
- impression ấn tượng, cảm giác, cảm tưởng, sự đóng, sự in, dấu, vết, dấu in, vết in, dấu hằn, vết hằn, vết ấn, số lượng in, thuật nhại các nhân vật nổi tiếng
- imprint dấu vết, ảnh hưởng sâu sắc, phần ghi của nhà xuất bản publisher's imprint, printer's imprint)
- mark đồng Mác, nhãn, nhãn hiệu, lằn, bớt, đốm, lang, dấu chữ thập, đích, mục đích, mục tiêu & ), chứng cớ, biểu hiện, danh vọng, danh tiếng, mức, tiêu chuẩn, trình độ, điểm, điểm số
- overprint cái in thừa, cái in đè lên, tem có chữ in đè lên
- print chữ in, sự in ra, ảnh in, ảnh chụp in ra, vải hoa in
- der neue Abdruck reissue
- der autographische Abdruck autograph

Neue Deutsch-Chinesisch WörterbuchDownload this dictionary
Abdruck
Abdruck
(m) -e/¨-e I<复数:-e>①印刷 ②复印,重印
II.<复数:¨-e>①印痕,痕迹 ②化石

© 2007 EIMC International Limited, Co.

OpenThesaurusDownload this dictionary
Abdruck
Abbildung, Abdruck, Abguss, Gepräge, Guss
 
Auflage
Abdruck, Auflage, Ausgabe (eines Buches), Druck, Edition, Fassung
 
Beule
Abdruck, Beule, Delle, konkav, Vertiefung
 
Druckerzeugnis
Abdruck, Druck, Druckerzeugnis, Publikation, Reproduktion, Veröffentlichung


| Abdruck in English | Abdruck in Italian | Abdruck in Spanish | Abdruck in Dutch | Abdruck in Turkish | Abdruck in Arabic | Abdruck in Croatian | Abdruck in Serbian | Abdruck in Bulgarian | Abdruck in Finnish | Abdruck in Vietnamese