Free Online Dictionary
| mtBab VE Edition 1.0 | Download this dictionary |
ống khói
| [ống khói] | |||
| chimney | |||
| Ống khói nhà máy | |||
| The chimneys of a factory | |||
| Cạo ống khói | |||
| To sweep a chimney | |||
| Thợ cạo ống khói | |||
| Chimney sweep | |||
| Tôi sẽ làm cho ống khói cũ xì này thông khói lại tức thời | |||
| I'll get this old chimney smoking again in no time | |||
| ống khói in French | ống khói in Vietnamese
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
