überfallen
бүгэх, бүгэгсэд
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
überfallen
- to ambush phục kích, chận đánh, mai phục, bố trí quân phục kích, nằm rình, nằm chờ
- to assail tấn công, xông vào đánh, dồn dập vào, túi bụi, lao vào, kiên quyết, bắt tay vào làm
- to attack công kích, bắt đầu, bắt tay vào, ăn mòn, nhiễm vào, bắt đầu chiến sự
- to invade xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn, xâm phạm, tràn lan, toả khắp
- to raid tấn công bất ngờ đột kích, vây bắt, khám xét bất ngờ, lùng sục, bố ráp, cướp bóc
- to savage cắn, giẫm lên
- überfallen (überfiel,überfallen) to hold up
- überfallen (überfiel,überfallen) (Bank) to stick up