Überfall
1. overfald
überfall
довтлого
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
der Überfall
- aggression sự xâm lược, cuộc xâm lược, sự công kích, sự gây sự, sự gây hấn, cuộc gây hấn
- assault cuộc tấn công, cuộc đột kích, sự công kích thậm tệ, sự hành hung, hiếp dâm, cưỡng dâm
- invasion sự xâm chiếm, sự xâm lấn, sự xâm phạm, sự lan tràn, sự tràn ngập
- racket racquet, tiếng ồn ào, cảnh om sòm huyên náo, cảnh ăn chơi nhộn nhịp, cảnh ăn chơi phóng đãng, lối sống trác táng, mưu mô, mánh lới, thủ đoạn làm tiền, cơn thử thách
- der Überfall [auf] inroad [on]; raid [on]; razzia [on]
- der feindliche Überfall irruption