Überbringer
1. budbringer
überbringer
эзэгнэгч,бариулагч
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
der Überbringer
- bearer người đem, người mang, người cầm, người khiêng, người vác, người tải, vật sinh lợi nhiều, vật đỡ, cái giá, cái trụ
- carrier người đưa, người chuyên chở, hãng vận tải, cái đèo hang, người mang mầm bệnh, vật mang mầm bệnh, tàu chuyên chở, tàu sân bay air-craft carrier), chim bồ câu đưa thư carrier pigeon) - vật mang, giá đỡ, chất mang, phần tử mang
- conveyer băng tải conveyer belt)
- durch Überbringer per bearer