Überblick
przegląd
überblick
дээрээс харах,үзэхгүй өнгөрөх
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
der Überblick
- outline nét ngoài, đường nét, hình dáng, hình bóng, nét phác, nét đại cương, đề cương, sự vạch ra những nét chính, đặc điểm chính, nguyên tắc chung
- survey sự nhìn chung, cái nhìn tổng quát, sự nghiên cứu, cục đo đạc địa hình, bản đồ địa hình
- der kurze Überblick round-up
- der allgemeine Überblick bird's eye view
- einen Überblick geben to outline
- den Überblick verlieren to lose track of something