überbieten
мөнгөөр зодох,
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
überbieten
- to excel hơn, trội hơn, trội về, xuất sắc về
- to outback
- to outbalance nặng hơn, có tác dụng hơn, có giá trị hơn, quan trọng hơn
- to outbid (outbade,outbidden) trả giá cao hơn, hứa hẹn nhiều hơn, cường điệu hơn, phóng đại hơn, vượt hơn
- to outgo (outwent,outgone) đi trước, vượt lên trước, vượt, đi ra
- to overbid (overbade,overbidden) bỏ thầu cao hơn, xướng bài cao hơn overcall), trả giá quá cao, bỏ thầu quá cao, xướng bài cao hơn đối phương, xướng bài cao hơn giá trị thực sự của bài mình có
- to overcall xướng bài cao hơn overbid)
- to surpass
- überbieten (Rekord) to break (broke,broken)
- etwas überbieten to improve on something