ätzend
(مج.) نيشدار, تند, تيز, هجو اميز, سوزش اور.
ätzend
идэмхий бодис
Copyright©2004 Amar A. AACS. All rights reserved.
ätzend
- acrid hăng, cay sè, chua cay, gay gắt
- biting làm cho đau đớn, làm buốt, làm nhức nhối, đay nghiến
- caustic ăn da, châm chọc, châm biếm, cay độc, tụ quang
- corrodent
- corrosive gặm mòn, phá huỷ dần
- mordant cẩn màu, ăn mòn