Free Online Dictionary
á đông
| mtBab VE Edition 1.0 | Download this dictionary |
á đông
| [á đông] | |||
| oriental | |||
| Hấp thụ tư tưởng á đông | |||
| To imbibe oriental thoughts | |||
| Duy trì truyền thống á đông | |||
| To maintain oriental traditions | |||
| Orient | |||
| á đông và Tây phương | |||
| The Orient and the Occident | |||
| á đông huyền bí | |||
| Mysterious Orient | |||
| Người nghiên cứu về á đông | |||
| Orientalist | |||
| á đông in Vietnamese
You think you have ethics...
Take the survey NOW!
