Nausea
die Übelkeit
- heave sự cố nhấc lên, sự cố kéo, sự rán sức, sự nhô lên, sự trào lên, sự căng phồng, sự nhấp nhô, sự phập phồng, miếng nhấc bổng ném xuống Cornwall heave), sự dịch chuyển ngang - bệnh thở gấp
- qualm sự buồn nôn, sự nôn nao, sự thấy khó chịu trong người, mối lo ngại, mối e sợ, nỗi băn khoăn dằn vật, nỗi day dứt
- qualmishness sự lo ngại, sự e sợ, sự băn khoăn dằn vật
- sickness sự đau yếu, bệnh hoạn, bệnh, sự nôn mửa
- die Übelkeit (Medizin) nausea
- Übelkeit empfinden to sicken
- die morgendliche Übelkeit morning sickness
- jemandem Übelkeit erregen to turn up
Übelkeit
Übelkeit
(f) -,unz ①恶心,(因恶心头晕而引起的)不舒服感,恶心感觉 ②[转]反感,厌恶
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Übelkeit
Übelkeit, Nausea (fachsprachlich), Seekrankheit