Veränderung
Änderung
alteration
die Änderung
- alteration sự thay đổi, sự đổi, sự sửa đổi, sự sửa lại, sự biến đổi
- change trăng non, bộ quần áo sạch a change of clothes), tiền đổi, tiền lẻ, tiền phụ lại, nơi đổi tàu xe, sự giao dịch chứng khoán, thị trường chứng khoán Change, của Exchange) - trật tự rung chuông
- modification sự biến cải, sự làm giảm nhẹ, sự bớt đi, sự dịu đi, sự biến thể, hiện tượng biến âm sắc, sự bổ nghĩa
- mutation sự điều động đổi lẫn nhau, sự hoán chuyển, đột biến, sự biến đổi nguyên âm
Änderung
Änderung
(f) -en 变化,改变,变革,变更;改进,改善
© 2007 EIMC International Limited, Co.
Änderung
Abänderung, Änderung, Modifikation, Modifizierung
Abänderung
Abänderung, Änderung, Durchsicht, Redigieren, Revision, Veränderung
Veränderung
Änderung, Dynamik, Entwicklung, Tapetenwechsel (umgangssprachlich), Veränderung
Wandel
Änderung, Wandel